Hỗ trợ bán hàng: 024 3538 1232 / 093.538.1232
Hỗ trợ kĩ thuật: 0948.82.86.09    Lắp đặt tổng đài điện thoại doanh nghiệp giá rẻ
TỔNG ĐÀI ĐIỆN THOẠI

WS-C2960X-48FPS-L Catalyst 2960-X 48 GigE PoE 740W, 4 x 1G SFP, LAN Base

Mã Sản Phẩm: WS-C2960X-48FPS-L
Giá bán: 72.800.358 VNĐ
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Tình trạng (Còn hàng/Hết hàng): Liên hệ
  • Hãng sản xuất: Linksys Cisco
  • Miễn phí vận chuyển đến các quận nội thành Hà Nội (Bán kính 5Km, > 1.000.000đ)
  • Điểm bán: Số 99 ngõ 98 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội (Bản đồ chỉ đường)
Từ khóa: thiết bị mạng, modem adsl, modem wifi, Wireless Router, switch, bộ chia mạng, cổng nối mạng, bộ thu phát wifi, bộ định tuyến không dây, router mạng
WS-C2960X-48FPS-L Catalyst 2960-X 48 GigE PoE 740W, 4 x 1G SFP, LAN Base
Cisco Catalyst 2960X-48FPS-L - Switch - managed - 48 x 10/100/1000 (PoE+) + 4 x Gigabit SFP - desktop, rack-mountable - PoE+

General
Device Type Switch - 48 ports - managed - stackable
Enclosure Type Desktop, rack-mountable - 1U
Subtype Gigabit Ethernet
Ports 48 x 10/100/1000 (PoE+) + 4 x Gigabit SFP
Power Over Ethernet (PoE) PoE+
PoE Budget 740 W
Performance Switching capacity : 216 Gbps 
Forwarding performance (64-byte packet size) : 107.1 Mpps
Capacity Virtual interfaces (VLANs) : 1023
Jumbo Frame Support 9216
Max Units In A Stack 8
Remote Management Protocol SNMP 1, RMON 1, RMON 2, RMON 3, RMON 9, Telnet, SNMP 3, SNMP 2c, HTTP, TFTP, SSH, CLI
Authentication Method Kerberos, Secure Shell (SSH), RADIUS, TACACS+
Features Layer 2 switching, DHCP support, power over Ethernet (PoE), auto-negotiation, ARP support, VLAN support, auto-uplink (auto MDI/MDI-X), IGMP snooping, Intrusion Detection System (IDS), IPv6 support, Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP) support, Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP) support, Dynamic Trunking Protocol (DTP) support, Port Aggregation Protocol (PAgP) support, Trivial File Transfer Protocol (TFTP) support, Access Control List (ACL) support, RADIUS support, SSH support, Jumbo Frames support, MLD snooping, Dynamic ARP Inspection (DAI), PoE+, Cisco EnergyWise technology, Unicast Reverse Path Forwarding (URPF), Uni-Directional Link Detection (UDLD), Rapid Per-VLAN Spanning Tree Plus (PVRST+), IPv4 support, Shaped Round Robin (SRR), Link Aggregation Control Protocol (LACP), MAC Address Notification, Remote Switch Port Analyzer (RSPAN), NetFlow, Hot Standby Router Protocol (HSRP) support, Energy Efficient Ethernet, Multicast VLAN Registration (MVR), Class of Service (CoS), Cisco FlexStack Plus
Compliant Standards IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3z, IEEE 802.1D, IEEE 802.1Q, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1p, IEEE 802.3af, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ad (LACP), IEEE 802.1w, IEEE 802.1x, IEEE 802.3ae, IEEE 802.1s, IEEE 802.1ae, IEEE 802.1ab (LLDP), IEEE 802.3at, IEEE 802.3az, IEEE 802.1AX
Processor : 600 MHz
RAM 512 MB
Flash Memory 128 MB
Status Indicators Port status, link activity, port transmission speed, port duplex mode, system, RPS (Redundant Power Supply), PoE

Expansion / Connectivity
Interfaces 48 x 1000Base-T 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T - RJ-45 - RJ-45 - PoE+ - 30 W 
1 x console console - RJ-45 - RJ-45 
1 x mini-USB console - mini-USB Type B - Type B - management 
2 x USB - Type A 
1 x 1000Base-TX 10Base-T/100Base-TX - RJ-45 - RJ-45 - management 
4 x SFP (mini-GBIC) - SFP - uplink
Expansion Slots 1 (total) / 1 (free) x Stacking Module slot

Power
Power Device Internal power supply
Installed Qty 1 (installed) / 2 (max)
Power Redundancy Optional
Power Redundancy Scheme 1+1 (with optional power supply)
Voltage Required AC 120/230 V ( 50/60 Hz )
Features Redundant Power System (RPS) connector

Miscellaneous
MTBF 232,610 hours
Compliant Standards CISPR 22 Class A, BSMI CNS 13438 Class A, CISPR 24, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN55024, EN55022 Class A, AS/NZS 60950-1, ICES-003 Class A, RoHS, FCC CFR47 Part 15, UL 60950-1 Second Edition, CSA C22.2 No. 60950-1 Second Edition, EN 60950-1 Second Edition, IEC 60950-1 Second Edition, Directive 2011/65/EU, VCCI Class A, KN24, KN22 Class A, EN 300386

Software / System Requirements
Software Included Cisco IOS LAN Base

Dimensions & Weight
Approximate Width 17.5 in
Approximate Depth 14.5 in
Approximate Height 1.8 in
Approximate Weight 12.8 lbs
 
Environmental Parameters
Min Operating Temperature 23 °F
Max Operating Temperature 113 °F
Humidity Range Operating 10 - 95% (non-condensing)
Min Storage Temperature -13 °F
Max Storage Temperature 158 °F
Humidity Range Storage 10 - 95% (non-condensing)

 

CÔNG TY CP THIẾT BỊ VIỄN THÔNG AE VIỆT NAM

Thời gian làm việc:

 - Từ thứ 2 đến hết sáng thứ 7:

       Sáng : 8h00 - 12h00      Chiều: 13h30 - 17h30

 - Nghỉ chiều thứ 7, Chủ Nhật và các ngày lễ

     

Hỗ trợ 24/24

Skype

Email


Kinh doanh 1

0972.139.269

xuanhung@aetel.vn


Kinh doanh 2

093.538.1232

aetel@aetel.vn


Kinh doanh 3

0948.82.86.09

admin@aetel.vn


Kinh doanh 4

0944.018.918

quochung@aetel.vn


Kinh doanh 5

0973.139.269

vinhtx@aetel.vn


Hướng dẫn cài đặt, lập trình
Catalogue sản phẩm
Hướng dẫn sử dụng
Hỏi - đáp
Video dịch vụ kỹ thuật
Dịch vụ kỹ thuật